member bank
Danh từ:
- Ngân hàng thành viên: "member bank" chỉ một ngân hàng là thành viên của Hệ thống Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve System). Các ngân hàng này tuân thủ các quy định và chính sách của Fed, đồng thời được hưởng các dịch vụ như vay tiền từ Fed, sử dụng hệ thống thanh toán, và tham gia vào việc hoạch định chính sách tiền tệ.
- (Nhiều ngân hàng thương mại lớn tại Hoa Kỳ là ngân hàng thành viên của Hệ thống Dự trữ Liên bang.)
- (Một ngân hàng thành viên phải nắm giữ một lượng dự trữ nhất định tại Fed.)
"to become a member bank": trở thành ngân hàng thành viên.
The local bank applied to become a member bank to access Fed services. (Ngân hàng địa phương đã nộp đơn để trở thành ngân hàng thành viên nhằm tiếp cận các dịch vụ của Fed.)"member bank status": tư cách ngân hàng thành viên.
Losing member bank status can affect a bank's ability to borrow from the Fed. (Mất tư cách ngân hàng thành viên có thể ảnh hưởng đến khả năng vay tiền từ Fed của một ngân hàng.)
Bank member (cụm danh từ): thành viên ngân hàng (thường dùng trong ngữ cảnh khác, như thành viên của một ngân hàng hợp tác xã).
Each bank member has a vote in the cooperative's decisions. (Mỗi thành viên ngân hàng có một phiếu bầu trong các quyết định của hợp tác xã.)Non-member bank (danh từ): ngân hàng không phải thành viên.
Non-member banks are not subject to the same reserve requirements as member banks. (Các ngân hàng không phải thành viên không phải chịu các yêu cầu dự trữ giống như ngân hàng thành viên.)
- Federal Reserve member bank: ngân hàng thành viên của Fed (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
- Fed member: thành viên Fed (cách gọi ngắn gọn, thân mật).
Member bank reserve: dự trữ của ngân hàng thành viên.
The Federal Reserve sets the interest rate on member bank reserves. (Fed đặt lãi suất cho dự trữ của ngân hàng thành viên.)Member bank borrowing: vay mượn của ngân hàng thành viên.
During a crisis, member bank borrowing from the Fed increases. (Trong thời kỳ khủng hoảng, việc vay mượn của ngân hàng thành viên từ Fed tăng lên.)